Điều trị u xơ tử cung hiện nay được cá nhân hóa theo từng trường hợp, giúp bạn tiếp cận phương pháp phù hợp với kích thước u, mức độ triệu chứng và nhu cầu sinh sản. Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể lựa chọn điều trị nội khoa, can thiệp ít xâm lấn hoặc phẫu thuật nhằm kiểm soát triệu chứng và hạn chế biến chứng. Nắm rõ từng phương pháp sẽ giúp phụ nữ chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe sinh sản của mình.
Yếu tố quyết định lựa chọn phương pháp điều trị
Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc nhiều yếu tố. Bác sĩ căn cứ vào kích thước u, vị trí, mức độ triệu chứng và nhu cầu sinh sản của bạn. Từ đó đưa ra hướng xử trí phù hợp nhất. Sự đánh giá toàn diện này giúp đảm bảo hiệu quả điều trị, giảm biến chứng và đáp ứng tối ưu mong muốn của bạn.
1. Đặc điểm của khối u xơ
Kích thước, vị trí và số lượng khối u xơ là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị. Cụ thể như sau:
- Kích thước u: U nhỏ ít gây triệu chứng và có thể theo dõi định kỳ. Ngược lại, u lớn dễ chèn ép bàng quang, trực tràng, gây đau bụng hoặc bụng to nhanh. Những trường hợp này cần điều trị bằng thuốc, can thiệp ít xâm lấn hoặc phẫu thuật.
- Vị trí u: U dưới niêm mạc có thể gây rong kinh, ảnh hưởng đến khả năng mang thai; u trong cơ thường gây đau bụng kinh nặng; u dưới thanh mạc lại dễ gây chèn ép cơ quan lân cận. Mỗi vị trí u sẽ tương ứng với chỉ định xử trí khác nhau.
- Số lượng u: Một u đơn độc có thể dễ dàng được bóc tách bằng nội soi, trong khi nhiều u hoặc u lan tỏa trong tử cung đòi hỏi phương pháp can thiệp phức tạp hơn, thậm chí phải cân nhắc phẫu thuật mở hoặc các kỹ thuật thay thế khác.
Những đặc điểm này giúp bác sĩ xác định liệu bạn có phù hợp điều trị nội khoa, cần bóc u, thuyên tắc động mạch tử cung hay phải chuyển sang các phương pháp triệt để hơn.

Dựa vào đặc điểm khối u, giúp bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp
2. Mức độ triệu chứng và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
Triệu chứng lâm sàng là yếu tố quan trọng giúp bác sĩ xác định mức độ cần thiết của việc điều trị:
- Rong kinh, rong huyết kéo dài: Đây là triệu chứng điển hình nhất của u xơ tử cung. Mất máu quá nhiều dễ dẫn đến thiếu máu, mệt mỏi và giảm khả năng lao động, do đó bạn thường được chỉ định điều trị sớm.
- Đau bụng kinh hoặc đau vùng chậu: Đau kéo dài hoặc dữ dội vào kỳ kinh có thể làm giảm chất lượng cuộc sống, ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày và khả năng làm việc.
- Triệu chứng chèn ép: U lớn có thể chèn ép bàng quang gây tiểu nhiều lần, tiểu không hết; chèn ép trực tràng gây táo bón kéo dài. Những biểu hiện này cho thấy u đã gây ảnh hưởng cơ quan lân cận và cần được điều trị.
Mức độ nặng nhẹ của các triệu chứng là cơ sở quan trọng để xác định bạn có cần điều trị nội khoa, can thiệp ít xâm lấn hay phẫu thuật.
3. Nhu cầu sinh sản của người bệnh
Dựa vào mong muốn sinh con của bạn, bác sĩ sẽ định hướng lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhằm vừa kiểm soát u xơ, vừa bảo vệ tối đa khả năng sinh sản.
- Nếu bạn có kế hoạch mang thai sẽ được ưu tiên các phương pháp bảo tồn tử cung như bóc u xơ. Phương pháp này loại bỏ khối u nhưng giữ nguyên cấu trúc tử cung, giúp khả năng mang thai sau điều trị ổn định hơn.
- Một số kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn, chẳng hạn thuyên tắc động mạch tử cung (UAE), tuy hiệu quả trong thu nhỏ u nhưng có thể ảnh hưởng đến lưu lượng máu nuôi tử cung và nội mạc. Vì vậy, bác sĩ thường cân nhắc kỹ trước khi chỉ định cho phụ nữ còn nhu cầu sinh con.
- Trường hợp không còn nhu cầu mang thai, hoặc u xơ gây biến chứng nặng, cắt tử cung có thể được xem xét như giải pháp triệt để, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tái phát.
Việc trao đổi rõ ràng giữa người bệnh và bác sĩ về kế hoạch sinh sản giúp đảm bảo lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất, hạn chế tối đa rủi ro cho sức khỏe sinh sản lâu dài.
4. Tuổi và giai đoạn sinh lý
Phụ nữ ở mỗi độ tuổi và giai đoạn sinh lý khác nhau sẽ có đặc điểm nội tiết và tốc độ phát triển u xơ khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp điều trị u xơ tử cung:
- Phụ nữ gần độ tuổi mãn kinh thường có nồng độ estrogen giảm dần, khiến u xơ phát triển chậm lại hoặc có thể thu nhỏ tự nhiên. Với nhóm này, bác sĩ có thể ưu tiên theo dõi định kỳ hoặc điều trị nội khoa nếu triệu chứng nhẹ, tránh can thiệp không cần thiết.
- Phụ nữ trẻ tuổi có nội tiết ổn định ở mức cao. Điều này khiến u xơ dễ phát triển nhanh hơn. Khi u gây rong kinh kéo dài, thiếu máu, đau vùng chậu hoặc ảnh hưởng đến khả năng mang thai, việc điều trị sớm giúp ngăn biến chứng và bảo tồn chức năng sinh sản.
- Những bạn trẻ có u tăng kích thước nhanh cần được theo dõi sát. Bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp can thiệp như bóc u nội soi hoặc phẫu thuật mở tùy vào kích thước, số lượng và vị trí u.
5. Tình trạng sức khỏe tổng thể và bệnh lý kèm theo
Tình trạng sức khỏe toàn thân của bạn là yếu tố quan trọng giúp bác sĩ đánh giá khả năng đáp ứng với các phương pháp điều trị khác nhau. Những bệnh lý kèm theo có thể làm tăng nguy cơ khi phẫu thuật hoặc hạn chế lựa chọn can thiệp.
- Nếu bạn mắc rối loạn đông máu, bệnh tim mạch hoặc tiểu đường thường có nguy cơ cao hơn khi thực hiện phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn. Với nhóm này, bác sĩ có thể ưu tiên điều trị nội khoa hoặc các phương pháp ít xâm lấn để đảm bảo an toàn.
- Người có tiền sử phẫu thuật vùng bụng có thể bị dính phúc mạc, làm tăng độ khó của phẫu thuật bóc u xơ. Trong những trường hợp này, bác sĩ cần đánh giá kỹ bằng hình ảnh học và cân nhắc phương án can thiệp phù hợp.
- Nếu bạn có sức khỏe yếu hoặc suy giảm miễn dịch có thể gặp khó khăn trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật. Những phương pháp điều trị nhẹ nhàng hơn, ít gây sang chấn, sẽ được ưu tiên.
- Các bệnh lý phụ khoa kèm theo như lạc nội mạc tử cung hoặc polyp nội mạc tử cung cũng ảnh hưởng đến quyết định điều trị, bởi chúng có thể gây triệu chứng tương tự hoặc làm phức tạp quá trình can thiệp.
Tiên lượng phát triển của u xơ theo thời gian
Tiên lượng về sự phát triển của khối u xơ là yếu tố quan trọng giúp bác sĩ xác định mức độ cần thiết của việc điều trị và thời điểm can thiệp phù hợp. Mỗi khối u có tốc độ lớn lên khác nhau, chịu ảnh hưởng bởi nội tiết, tuổi tác và cơ địa từng người.
- U phát triển nhanh trong thời gian ngắn thường là dấu hiệu đáng chú ý. Khi kích thước u tăng nhanh chỉ trong vài tháng, bác sĩ có thể nghi ngờ nguy cơ biến chứng hoặc muốn loại trừ khả năng tổn thương ác tính, từ đó chỉ định can thiệp sớm hơn.
- U phát triển chậm hoặc ổn định thường không cần điều trị ngay nếu không gây triệu chứng. Trong trường hợp này, việc theo dõi định kỳ bằng siêu âm 3 - 6 tháng/lần giúp kiểm soát tiến triển của u và kịp thời phát hiện thay đổi bất thường.
- Sự thay đổi về hình dạng, cấu trúc hoặc mức độ tưới máu của u trên siêu âm hoặc MRI có thể gợi ý u hoạt động mạnh hơn hoặc có yếu tố nguy cơ, đòi hỏi bác sĩ đánh giá lại phác đồ điều trị.
- Các yếu tố nội tiết như estrogen cao, béo phì hoặc điều trị hormone có thể thúc đẩy u xơ phát triển mạnh hơn, khiến tiên lượng trở nên phức tạp và cần theo dõi sát sao hơn.
Các phương pháp điều trị u xơ tử cung phổ biến hiện nay
Hiện nay, điều trị u xơ bao gồm điều trị nội khoa, các kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn và phẫu thuật, tùy thuộc vào triệu chứng và đặc điểm khối u của từng người. Bao gồm:
1. Điều trị nội khoa (dùng thuốc)
Phương pháp này phù hợp nếu bạn có u kích thước nhỏ, triệu chứng nhẹ hoặc cần kiểm soát tạm thời trước khi can thiệp. Mục tiêu là giảm đau, giảm rong kinh và làm chậm sự phát triển của u. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau, thuốc cầm máu hoặc thuốc nội tiết để cải thiện triệu chứng và ổn định chu kỳ kinh.
1.1. Thuốc chủ vận GnRH
Thuốc chủ vận GnRH điều trị u xơ tử cung bằng cách ức chế tạm thời hoạt động của buồng trứng, khiến cơ thể giảm sản xuất estrogen và progesterone. Sự thay đổi nội tiết này tạo ra trạng thái tương tự như mãn kinh tạm thời, nhờ đó kinh nguyệt ngừng, u xơ co nhỏ và tình trạng thiếu máu cải thiện.
Nhóm thuốc chủ vận GnRH thường gồm leuprolide, goserelin và triptorelin. Tuy mang lại hiệu quả rõ rệt, thuốc có thể gây bốc hỏa, khô âm đạo hoặc giảm mật độ xương nếu sử dụng kéo dài. Vì vậy, thời gian dùng thường không quá 6 tháng, do lo ngại về tác dụng phụ. Tuy nhiên, nếu kết hợp với estrogen hoặc progestin liều thấp để giảm tác dụng phụ, thời gian điều trị có thể kéo dài đến 12 tháng.
Bác sĩ thường chỉ định thuốc chủ vận GnRH để thu nhỏ u trước phẫu thuật, giúp ca mổ thuận lợi hơn, hoặc hỗ trợ bạn chuẩn bị bước vào giai đoạn mãn kinh.

Điều trị u xơ tử cung bằng thuốc chủ vận GnRH giúp kiểm soát triệu chứng và giảm rong kinh
1.2. Thuốc đối kháng GnRH
Loại thuốc này có cơ chế ức chế trực tiếp hormone gây kích hoạt buồng trứng, giúp giảm lượng máu kinh ở phụ nữ bị u xơ tử cung nhưng không làm khối u teo lại. Đây là lựa chọn phù hợp cho người muốn kiểm soát rong kinh mà chưa cần can thiệp phẫu thuật.
Thuốc có thể sử dụng tối đa 2 năm, thường được kê kèm liệu pháp bổ sung để giảm nguy cơ bốc hỏa hoặc loãng xương. Một số hoạt chất phổ biến hiện nay gồm elagolix và relugolix.
1.3. Axit tranexamic
Axit tranexamic là thuốc không chứa hormone, có tác dụng hạn chế quá trình tiêu sợi huyết, nhờ đó giúp giảm chảy máu trong những ngày hành kinh nhiều. Đây là lựa chọn phù hợp cho người có chu kỳ kinh ra nhiều do u xơ nhưng không muốn sử dụng thuốc nội tiết.
Thuốc chỉ dùng trong những ngày có kinh, không sử dụng hằng ngày. Axit tranexamic giúp cải thiện đáng kể mức độ mất máu, đồng thời giảm tình trạng đau bụng kinh kèm theo.
1.4. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)
NSAID là nhóm thuốc thường được dùng để giảm đau vùng chậu và đau bụng kinh liên quan đến u xơ tử cung. Các thuốc phổ biến như ibuprofen hoặc naproxen hoạt động bằng cách giảm phản ứng viêm và giảm co thắt tử cung.
Tuy nhiên, nhóm thuốc này không có tác dụng giảm chảy máu hoặc làm nhỏ u xơ, mà chỉ hỗ trợ cải thiện triệu chứng đau. Trong trường hợp bạn bị rong kinh kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung sắt hoặc vitamin để phòng ngừa thiếu máu.
1.5. Các nhóm thuốc khác
Ngoài các nhóm thuốc chính kể trên, bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc khác nhằm kiểm soát triệu chứng do u xơ tử cung gây ra. Các thuốc này không làm nhỏ u, nhưng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm các rối loạn kinh nguyệt.
- Thuốc tránh thai kết hợp liều thấp hoặc progestin đơn thuần: Những thuốc này giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, giảm lượng máu ra và đau bụng khi hành kinh. Tuy nhiên, thuốc không ảnh hưởng đến kích thước khối u, vì vậy thường được dùng để kiểm soát triệu chứng trong ngắn hạn.
- Dụng cụ tử cung chứa progestin (IUD): Vòng tránh thai tử cung (IUD) chứa progestin giúp giảm chảy máu kinh nhiều một cách hiệu quả và ổn định. Tuy nhiên, phương pháp này không làm teo u xơ và đồng thời có tác dụng tránh thai.
- Bổ sung sắt và vitamin: Dùng trong trường hợp bạn bị thiếu máu do rong kinh kéo dài. Đây không phải là thuốc điều trị u xơ, nhưng giúp cải thiện tình trạng mệt mỏi và phục hồi sức khỏe tổng thể.
Tìm hiểu thêm:
- Top 5 Thuốc Trị U Xơ Tử Cung Tốt Nhất Hiện Nay Được Sử Dụng Phổ Biến
- [Giải Đáp] Kích Thước U Xơ Tử Cung Bao Nhiêu Là To?
2. Thủ thuật không xâm lấn
Phương pháp điều trị không xâm lấn là những kỹ thuật không tạo vết mổ và không đưa dụng cụ vào bên trong cơ thể, nhưng vẫn có khả năng tác động trực tiếp lên u xơ để làm giảm kích thước hoặc cải thiện triệu chứng. Trong nhóm này, phẫu thuật siêu âm hội tụ dưới hướng dẫn MRI (MRI-guided Focused Ultrasound Surgery - FUS) là thủ thuật được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
2.1. Phẫu thuật siêu âm hội tụ dưới hướng dẫn MRI (FUS)
FUS là kỹ thuật không xâm lấn, không cần gây mê toàn thân, giúp bảo tồn tử cung và được thực hiện hoàn toàn ở dạng ngoại trú, nghĩa là bạn có thể về nhà ngay trong ngày mà không cần nằm viện.
Khi thực hiện, bạn nằm bên trong máy MRI được tích hợp đầu phát siêu âm năng lượng cao. Hình ảnh MRI cung cấp thông tin chính xác về vị trí, kích thước và ranh giới của u xơ. Dựa trên hình ảnh này, bác sĩ điều khiển sóng siêu âm hội tụ vào đúng vùng u, tạo nhiệt để làm nóng và phá hủy từng phần mô u xơ mà không gây tổn thương đến mô lành xung quanh.
Về ưu điểm, FUS mang lại nhiều lợi ích nổi bật:
- Không tạo vết mổ và không để lại sẹo, giúp bạn tránh được các biến chứng liên quan đến phẫu thuật truyền thống.
- Không cần gây mê toàn thân, giảm rủi ro và phù hợp nếu bạn có bệnh lý nền.
- Thời gian phục hồi nhanh, bạn có thể sinh hoạt bình thường ngay sau thủ thuật.
- Bảo tồn hoàn toàn cấu trúc tử cung, phù hợp với phụ nữ còn nhu cầu sinh sản.
- Giảm đau và cải thiện triệu chứng rong kinh ở nhiều trường hợp.
Tuy nhiên, hiệu quả của FUS có thể không mạnh bằng một số kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, chẳng hạn như thuyên tắc động mạch tử cung. Đồng thời, không phải ai người bệnh đều phù hợp với phương pháp này, đặc biệt là những trường hợp u nằm sâu, nhiều nhân hoặc bị che khuất bởi xương.

FUS là phương pháp điều trị u xơ không xâm lấn, giúp bảo tồn tử cung
3. Các thủ thuật xâm lấn tối thiểu
Các thủ thuật xâm lấn tối thiểu là những phương pháp điều trị tác động trực tiếp lên u xơ nhưng không cần phẫu thuật mở. Nhờ sử dụng các dụng cụ nhỏ và công nghệ can thiệp qua da hoặc qua đường tự nhiên, các kỹ thuật này mang lại hiệu quả cao trong khi vẫn giảm thiểu đau, rút ngắn thời gian nằm viện và bảo tồn tử cung cho bạn.
3.1. Thuyên tắc động mạch tử cung (Uterine Artery Embolization - UAE)
Thuyên tắc động mạch tử cung là một trong những kỹ thuật xâm lấn tối thiểu được áp dụng rộng rãi. Thủ thuật này sử dụng một ống catheter nhỏ đưa vào động mạch đùi để tiếp cận các nhánh mạch nuôi u xơ. Sau đó, bác sĩ bơm các hạt tắc mạch chuyên dụng để chặn lưu lượng máu đến khối u, khiến u thiếu máu và teo nhỏ dần theo thời gian.
UAE mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện rong kinh, đau vùng chậu và triệu chứng chèn ép. Bạn thường hồi phục nhanh và có thể xuất viện trong vòng 24 giờ. Tuy nhiên, kỹ thuật này không phải lựa chọn tối ưu cho phụ nữ còn kế hoạch sinh con, vì có thể ảnh hưởng đến khả năng tưới máu tử cung và nội mạc. Bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ trước khi chỉ định UAE trong mỗi trường hợp.
3.2. Đốt u bằng sóng cao tần (Radiofrequency Ablation - RFA)
Sóng cao tần (RFA) là kỹ thuật ít xâm lấn, trong đó bác sĩ sử dụng năng lượng tần số radio để làm phá hủy mô u xơ từ bên trong. Dưới hướng dẫn siêu âm hoặc nội soi, một đầu kim nhỏ được đưa trực tiếp vào khối u để truyền năng lượng nhiệt, giúp u co nhỏ dần trong vài tuần đến vài tháng.
RFA được xem là lựa chọn an toàn và hiệu quả trong điều trị u xơ, đặc biệt nếu bạn muốn tránh phẫu thuật mở hoặc mổ nội soi truyền thống. Thời gian hồi phục nhanh, mức độ đau sau thủ thuật thấp và nguy cơ biến chứng thấp là những ưu điểm nổi bật. Tuy nhiên, phương pháp này phù hợp nhất với các u kích thước vừa và số lượng ít; u lớn hoặc ở vị trí khó tiếp cận có thể không đạt hiệu quả tối ưu.
3.3. Bóc u xơ tử cung nội soi
Bóc u xơ nội soi là phương pháp giúp loại bỏ trực tiếp khối u nhưng vẫn bảo tồn tử cung, phù hợp cho phụ nữ còn mong muốn sinh con. Bác sĩ sử dụng camera nội soi và dụng cụ chuyên dụng đưa qua các vết rạch nhỏ ở thành bụng để tiếp cận và bóc tách u ra khỏi mô tử cung.
So với phẫu thuật mở, nội soi có nhiều ưu điểm: ít đau hơn, ít mất máu, thời gian nằm viện ngắn và hồi phục nhanh. Đây là một trong những lựa chọn quan trọng trong điều trị u xơ ở người bệnh trẻ hoặc có nhu cầu duy trì chức năng sinh sản. Tuy nhiên, kỹ thuật này không phù hợp với các trường hợp u quá lớn, nhiều u hoặc u nằm ở vị trí khó thao tác, khi đó bác sĩ có thể phải xem xét phương pháp phẫu thuật khác.
4. Các thủ thuật phẫu thuật truyền thống
Phẫu thuật truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng trong điều trị u xơ tử cung, đặc biệt khi khối u có kích thước lớn, nhiều nhân, gây biến chứng hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác. Hai nhóm phẫu thuật chính bao gồm bóc u xơ tử cung mổ mở và cắt tử cung. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào triệu chứng, kích thước u và nhu cầu sinh sản của bạn.
4.1. Bóc u xơ tử cung bằng phẫu thuật mở
Phương pháp này được thực hiện khi khối u có kích thước lớn, nhiều nhân hoặc nằm ở vị trí mà các kỹ thuật ít xâm lấn không thể tiếp cận an toàn. Bác sĩ rạch một đường ở bụng để tiếp cận trực tiếp tử cung, từ đó bóc tách và loại bỏ từng khối u ra khỏi lớp cơ tử cung. Nhờ khả năng quan sát rộng và thao tác trực tiếp, phẫu thuật mở cho phép xử lý triệt để những trường hợp phức tạp, đồng thời vẫn bảo tồn tử cung cho phụ nữ còn nhu cầu sinh con.
Mặc dù hiệu quả cao trong những ca u lớn hoặc lan tỏa, phẫu thuật mổ mở đòi hỏi thời gian hồi phục lâu hơn so với nội soi và có nguy cơ đau sau mổ, chảy máu hoặc dính vùng chậu.
Vì vậy, phương pháp này thường được xem xét khi lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ và khi các lựa chọn ít xâm lấn không còn phù hợp.

Phẫu thuật vẫn là lựa chọn cần thiết trong điều trị u xơ kích thước lớn
4.2. Cắt tử cung (Hysterectomy)
Phương pháp này được chỉ định khi bạn không còn nhu cầu sinh con hoặc khi u xơ gây ra các biến chứng nặng như rong kinh kéo dài, thiếu máu, chèn ép cơ quan lân cận hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị bảo tồn. Cắt tử cung giúp loại bỏ toàn bộ tử cung và khối u, mang lại hiệu quả triệt để và chấm dứt hoàn toàn nguy cơ tái phát u xơ.
Tùy tình trạng và chỉ định, bác sĩ có thể thực hiện cắt tử cung toàn phần, bán phần, nội soi hoặc đường âm đạo. Mỗi kỹ thuật có ưu điểm riêng, nhưng nhìn chung đều hướng tới mục tiêu điều trị dứt điểm triệu chứng.
Tuy nhiên, đây là phẫu thuật lớn nên bạn cần thời gian hồi phục dài hơn và phải chấp nhận mất vĩnh viễn khả năng mang thai. Một số trường hợp cũng có thể gặp thay đổi tâm lý hoặc cảm giác hụt hẫng sau phẫu thuật, vì vậy việc tư vấn trước mổ rất quan trọng để bạn đưa ra quyết định phù hợp với sức khỏe và mong muốn cá nhân.
Bạn đang phân vân không biết phương pháp nào phù hợp? Đặt lịch tư vấn với bác sĩ Khoa Phụ Bệnh viện Đại học Phenikaa qua hotline: 1900 886648 để được đánh giá cụ thể.
Khi nào bạn cần đi khám ngay?
Bạn bị u xơ tử cung cần đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường, vì đây có thể là biểu hiện của biến chứng hoặc u đang phát triển nhanh. Những triệu chứng này không nên trì hoãn, bởi điều trị sớm giúp giảm nguy cơ mất máu, hạn chế chèn ép cơ quan và ngăn bệnh tiến triển nặng hơn. Các trường hợp cần đi khám ngay gồm:
- Rong kinh hoặc chảy máu âm đạo kéo dài, lượng máu nhiều hơn bình thường, gây mệt mỏi, hoa mắt hoặc có dấu hiệu thiếu máu.
- Đau bụng dữ dội hoặc đau vùng chậu tăng dần, đặc biệt khi cơn đau ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày hoặc không giảm khi dùng thuốc giảm đau thông thường.
- Các triệu chứng chèn ép như tiểu khó, tiểu nhiều lần, táo bón kéo dài hoặc cảm giác căng tức vùng bụng.
- Bụng to lên nhanh bất thường, nghi ngờ u tăng kích thước trong thời gian ngắn.
- Khó thở, choáng váng hoặc mệt mỏi cực độ, có thể liên quan đến mất máu nặng.
Kết luận
Phương pháp điều trị cần được cá nhân hóa dựa trên kích thước u, mức độ triệu chứng, nhu cầu sinh sản và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định điều trị nội khoa, áp dụng các thủ thuật không xâm lấn, thủ thuật xâm lấn tối thiểu hoặc phẫu thuật truyền thống nhằm đạt hiệu quả cao nhất và hạn chế biến chứng.
Thăm khám định kỳ và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường giúp quá trình điều trị thuận lợi hơn và giảm thiểu nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Nếu xuất hiện triệu chứng nghi ngờ, bạn nên đến cơ sở y tế uy tín để được tư vấn và lựa chọn phương pháp phù hợp, đảm bảo an toàn và sức khỏe lâu dài.
Nếu bạn đang gặp các triệu chứng nghi ngờ u xơ tử cung hoặc cần được tư vấn lựa chọn phương pháp điều trị u xơ tử cung phù hợp, hãy đến thăm khám tại Bệnh viện Đại học Phenikaa. Với đội ngũ bác sĩ Sản Phụ khoa giàu kinh nghiệm, hệ thống chẩn đoán hình ảnh hiện đại và phác đồ điều trị được cá nhân hóa, bệnh viện mang đến giải pháp toàn diện - an toàn - hiệu quả cho từng người bệnh. Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch khám với chuyên gia hàng đầu.






